nhất tự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng chữ "nhất": Một hàng chữ viết theo kiểu chữ Hán, có hình dạng nằm ngang, giống như chữ "nhất" (一).
- Đường kẻ ngang: Vạch kẻ ngang, đường thẳng nằm ngang, thường dùng trong vẽ vời hoặc đánh dấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên tờ giấy, anh ấy kẻ một nhất tự để phân chia các phần. (Trên tờ giấy, anh ấy kẻ một đường ngang để phân chia các phần.)
- Kiến trúc sư dùng thước để vẽ những nhất tự thẳng tắp trên bản thiết kế. (Kiến trúc sư dùng thước để vẽ những đường ngang thẳng tắp trên bản thiết kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kẻ nhất tự": hành động vẽ một đường kẻ ngang.
- Trước khi viết tiêu đề, cô ấy thường kẻ một nhất tự bằng bút chì. (Trước khi viết tiêu đề, cô ấy thường vẽ một đường kẻ ngang bằng bút chì.)
Biến thể và từ gần giống
- Đường kẻ ngang: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ một đường thẳng nằm ngang.
- Vạch ngang: Từ gần nghĩa, thường chỉ vạch kẻ ngang ngắn hoặc dấu gạch ngang.
Từ đồng nghĩa
- Đường ngang: Đường thẳng theo chiều ngang.
- Gạch ngang: Nét vẽ hoặc dấu hiệu hình đường nằm ngang.
Lưu ý
- Từ "nhất tự" trong ngữ cảnh này là một danh từ Hán Việt, mang tính chất chuyên môn hoặc cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh liên quan đến thư pháp, kỹ thuật vẽ. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "đường kẻ ngang" hoặc "vạch ngang" hơn.
- hàng chữ nhất